728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang HTG
Cập nhật
1
GNF
=
0.01488069
HTG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = G0.01488069 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = FG67.20117352 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
G0.01488048
Hiện tại
G0.01488069
Cao nhất
G0.01490999
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01488069 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
-0.000011 HTG
-0.07%
30 ngày qua
-0.000002 HTG
-0.01%
1 năm qua
-0.000203 HTG
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.01480633 Hôm nay
0.01488069 Cao nhất
0.01533316
0.01480633 Hôm nay
0.01488069 Cao nhất
0.01533316
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang HTG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01642688 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01335732 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01067499
–
0.01693178
HTG
Năm biến động
+55.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01642688 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01533685
–
0.01817976
HTG
Năm biến động
-10.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01532636 HTG
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.0151135
–
0.01550016
HTG
Năm ổn định
-1.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01510538 HTG
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.0149595
–
0.01533316
HTG
Năm ổn định
-1.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01491593 HTG
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.01480633
–
0.0149866
HTG
Năm ổn định
-0.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.