728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang ILS
Cập nhật
1
HTG
=
0.02344302
ILS
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = ₪0.02344302 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = G42.65661831 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.02342763
Hiện tại
₪0.02344302
Cao nhất
₪0.02352895
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02344302 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000161 ILS
+0.69%
7 ngày qua
+0.000384 ILS
+1.66%
30 ngày qua
+0.000817 ILS
+3.61%
1 năm qua
-0.00179 ILS
-7.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.02139344 Hôm nay
0.02344302 Cao nhất
0.0253665
0.02139344 Hôm nay
0.02344302 Cao nhất
0.0253665
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.05%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
-2.17%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-5.72%
Tháng 4
-4.77%
Tháng 5
+5.97%
Tháng 6
+2.57%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02883789 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02883789 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02335108
–
0.03208675
ILS
Năm biến động
-22.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02615504 ILS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.02257594
–
0.03054256
ILS
Năm biến động
+14.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02804163 ILS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.02690872
–
0.02912584
ILS
Năm ổn định
+2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02636141 ILS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.0242702
–
0.02920698
ILS
Năm biến động
-12.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02319351 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02139344
–
0.02436259
ILS
Năm biến động
-3.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.