728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang LRD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Đô la Liberia 1.31426497 LRD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.31418951 Hiện tại $1.31426497 Cao nhất $1.31584222
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.31426497 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000028 LRD
7 ngày qua
-0.009431 LRD
-0.71%
30 ngày qua
-0.069266 LRD
-5.01%
1 năm qua
-0.070687 LRD
-5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.31417785
Hôm nay
1.31426497
Cao nhất
1.43509257
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
-2.60%
Tháng 11
+0.31%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-4.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.4749895 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.31538308 LRD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.04978016 – 1.51187832 LRD
Năm biến động -27.24%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24288877 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98954472 – 1.42910421 LRD
Năm biến động +36.65%
2024
Tỷ giá trung bình 1.4500959 LRD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.36469477 – 1.51575657 LRD
HTG giảm giá -1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 1.4749895 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.34656205 – 1.54822933 LRD
Năm biến động -3.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.37972419 LRD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.31417785 – 1.43509257 LRD
HTG giảm giá -3.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.