Tỷ giá Gourde Haiti sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang MKD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Denar Macedonia 0.41371206 MKD
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.41314337 Hiện tại ден0.41371206 Cao nhất ден0.41379021
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41371206 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000893 MKD
+0.22%
7 ngày qua
+0.002693 MKD
+0.66%
30 ngày qua
+0.010005 MKD
+2.48%
1 năm qua
+0.012864 MKD
+3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.39091963
Hôm nay
0.41371206
Cao nhất
0.41574593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.37%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.50279549 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50279549 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39348084 – 0.55307722 MKD
Năm biến động -27.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40350519 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35754961 – 0.44098014 MKD
Năm biến động +8.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43109956 MKD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.41674636 – 0.45377221 MKD
HTG tăng giá +7.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41665104 MKD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.39728033 – 0.4600308 MKD
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40646851 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39091963 – 0.41574593 MKD
HTG tăng giá +3.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.