728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang NOK

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Krone Na Uy 0.07320933 NOK
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.07247697 Hiện tại kr0.07320933 Cao nhất kr0.07320933
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07320933 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000473 NOK
+0.65%
7 ngày qua
+0.000946 NOK
+1.31%
30 ngày qua
+0.002007 NOK
+2.82%
1 năm qua
-0.003051 NOK
-4.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07018168
Hôm nay
0.07320933
Cao nhất
0.07845927
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.90%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-4.28%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
-4.49%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+7.22%
Tháng 6
-4.52%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08241085 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08241085 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06660844 – 0.09124966 NOK
Năm biến động -24.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07489829 NOK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.06603768 – 0.08454142 NOK
Năm biến động +16.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08148677 NOK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.07692782 – 0.08745425 NOK
Năm biến động +13.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07937346 NOK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.07459182 – 0.08784641 NOK
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07299569 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07018168 – 0.07721806 NOK
HTG giảm giá -4.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.