728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang PKR
Cập nhật
1
HTG
=
2.11913538
PKR
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = ₨2.11913538 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = G0.47189057 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨2.1170757
Hiện tại
₨2.11913538
Cao nhất
₨2.12016956
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11913538 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001781 PKR
+0.08%
7 ngày qua
-0.00118 PKR
-0.06%
30 ngày qua
-0.001928 PKR
-0.09%
1 năm qua
-0.040587 PKR
-1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
2.11660378 Hôm nay
2.11913538 Cao nhất
2.16474979
2.11660378 Hôm nay
2.11913538 Cao nhất
2.16474979
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.15130409 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.74659487 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.53667513
–
2.09246767
PKR
Năm biến động
-13.11%
2023
Tỷ giá trung bình
1.98302352 PKR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.5303619
–
2.27723682
PKR
Năm biến động
+38.08%
2024
Tỷ giá trung bình
2.10959366 PKR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.08907809
–
2.13919797
PKR
Năm ổn định
+1.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.15130409 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.1150325
–
2.23563586
PKR
Năm ổn định
+0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.12690587 PKR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.11660378
–
2.15008759
PKR
Năm ổn định
-0.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.