728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang HTG
Cập nhật
1
PKR
=
0.47189057
HTG
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = G0.47189057 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ₨2.11913538 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
G0.47166039
Hiện tại
G0.47189057
Cao nhất
G0.47234967
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47189057 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000397 HTG
-0.08%
7 ngày qua
+0.000263 HTG
+0.06%
30 ngày qua
+0.000429 HTG
+0.09%
1 năm qua
+0.008868 HTG
+1.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.46194715 Hôm nay
0.47189057 Cao nhất
0.47245498
0.46194715 Hôm nay
0.47189057 Cao nhất
0.47245498
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang HTG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.57475921 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57475921 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47790464
–
0.65075564
HTG
Năm biến động
+15.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50934448 HTG
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.43912868
–
0.65344021
HTG
Năm biến động
-27.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47403676 HTG
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.46746492
–
0.47868005
HTG
Năm ổn định
-1.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4648527 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44730004
–
0.47280597
HTG
Năm ổn định
-0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47017599 HTG
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.46509733
–
0.47245498
HTG
Năm ổn định
+0.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.