728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang RWF
Cập nhật
1
HTG
=
11.28190443
RWF
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = FRw11.28190443 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = G0.08863752 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FRw11.28159257
Hiện tại
FRw11.28190443
Cao nhất
FRw11.29321342
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.28190443 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.011322 RWF
-0.10%
7 ngày qua
-0.011217 RWF
-0.10%
30 ngày qua
+0.045665 RWF
+0.41%
1 năm qua
+0.205909 RWF
+1.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
10.91653197 Hôm nay
11.28190443 Cao nhất
11.37377087
10.91653197 Hôm nay
11.28190443 Cao nhất
11.37377087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.20056397 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.90437765 RWF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
7.23986281
–
10.40183363
RWF
Năm biến động
-27.93%
2023
Tỷ giá trung bình
8.23035712 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.05914247
–
9.54851176
RWF
Năm biến động
+31.45%
2024
Tỷ giá trung bình
9.98492527 RWF
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
9.54677854
–
10.66879292
RWF
HTG tăng giá
+10.42%
2025
Tỷ giá trung bình
10.94914247 RWF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
10.54186292
–
11.14434211
RWF
HTG tăng giá
+5.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.20056397 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.07255192
–
11.37377087
RWF
Năm ổn định
+1.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.