728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang UAH

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Hryvnia Ucraina 0.34289776 UAH
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴0.34216216 Hiện tại ₴0.34289776 Cao nhất ₴0.34289776
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34289776 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000736 UAH
+0.21%
7 ngày qua
+0.000367 UAH
+0.11%
30 ngày qua
+0.000529 UAH
+0.15%
1 năm qua
+0.027513 UAH
+8.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.31436916
Hôm nay
0.34289776
Cao nhất
0.34450964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.73%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.33752269 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27816932 UAH
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.25118748 – 0.32262384 UAH
Năm biến động -7.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26072396 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23558736 – 0.28863824 UAH
Năm biến động +16.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30443932 UAH
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.28396824 – 0.32204927 UAH
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.318427 UAH
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.31359758 – 0.32514837 UAH
Năm ổn định +0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33752269 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32327303 – 0.34450964 UAH
HTG tăng giá +6.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.