728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang HTG
Cập nhật
1
UAH
=
2.91632117
HTG
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = G2.91632117 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ₴0.34289776 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
G2.91632117
Hiện tại
G2.91632117
Cao nhất
G2.92259089
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.91632117 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00627 HTG
-0.21%
7 ngày qua
-0.003121 HTG
-0.11%
30 ngày qua
-0.004505 HTG
-0.15%
1 năm qua
-0.254408 HTG
-8.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
2.90267643 Hôm nay
2.91632117 Cao nhất
3.18097356
2.90267643 Hôm nay
2.91632117 Cao nhất
3.18097356
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.70%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang HTG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.84773641 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.61038777 HTG
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
3.09958497
–
3.98109022
HTG
Năm biến động
+8.30%
2023
Tỷ giá trung bình
3.84773641 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.46454444
–
4.24470983
HTG
Năm biến động
-13.88%
2024
Tỷ giá trung bình
3.28900678 HTG
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
3.1051149
–
3.52152053
HTG
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
3.14064928 HTG
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
3.07551902
–
3.18880008
HTG
Năm ổn định
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.96353647 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.90267643
–
3.09336043
HTG
UAH giảm giá
-5.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.