728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang USD
Cập nhật
1
HTG
=
0.00763652
USD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = $0.00763652 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = G130.949633 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00763352
Hiện tại
$0.00763652
Cao nhất
$0.00764025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00763652 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 USD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000016 USD
-0.21%
30 ngày qua
-0.000006 USD
-0.07%
1 năm qua
-0.000003 USD
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.00752405 Hôm nay
0.00763652 Cao nhất
0.00768444
0.00752405 Hôm nay
0.00763652 Cao nhất
0.00768444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00860949 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00860949 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00679799
–
0.01012612
USD
Năm biến động
-31.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00708592 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00640739
–
0.00758818
USD
Năm biến động
+12.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00757676 USD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00748927
–
0.00767451
USD
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00763905 USD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00752405
–
0.00775803
USD
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00764045 USD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00758057
–
0.00768444
USD
Năm ổn định
+0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.