Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IDR sang MXN
Cập nhật
1
IDR
=
0.00099645
MXN
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IDR = $0.00099645 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Rp1,003.56 IDR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00098782
Hiện tại
$0.00099645
Cao nhất
$0.00100154
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00099645 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000008 MXN
+0.85%
7 ngày qua
+0.000027 MXN
+2.78%
30 ngày qua
+0.000037 MXN
+3.86%
1 năm qua
-0.000101 MXN
-9.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00095305 Hôm nay
0.00099645 Cao nhất
0.00111987
0.00095305 Hôm nay
0.00099645 Cao nhất
0.00111987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
-2.04%
Tháng 12
-3.63%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
-4.11%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+4.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00135566 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00135566 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00122191
–
0.00148471
MXN
Năm biến động
-12.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00116372 MXN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.00109489
–
0.00126133
MXN
Năm biến động
-12.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00115536 MXN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00102535
–
0.00130307
MXN
Năm biến động
+16.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0011662 MXN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00106763
–
0.00129669
MXN
Năm biến động
-15.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0009988 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00095305
–
0.00108054
MXN
Năm biến động
-7.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.