Tỷ giá Peso Mexico sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang IDR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupiah Indonesia 999.50662486 IDR
-1.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp998.4579894 Hiện tại Rp999.50662486 Cao nhất Rp1,012.32
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
999.50662486 IDR
2026-09-29
24 giờ qua
-13.377827 IDR
-1.32%
7 ngày qua
-31.934317 IDR
-3.10%
30 ngày qua
-42.814706 IDR
-4.11%
1 năm qua
+88.249625 IDR
+9.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
892.96047325
Hôm nay
999.50662486
Cao nhất
1,049.26
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.01%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
+2.08%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+4.28%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-4.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang IDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,002.34 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 739.25096667 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
673.53419347 – 818.39339081 IDR
Năm biến động +14.79%
2023
Tỷ giá trung bình 860.81769389 IDR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
792.81321238 – 913.33473559 IDR
Năm biến động +13.79%
2024
Tỷ giá trung bình 871.09900809 IDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
767.41997189 – 975.27522172 IDR
Năm biến động -14.02%
2025
Tỷ giá trung bình 859.595687 IDR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
771.19501135 – 936.65359401 IDR
Năm biến động +18.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,002.34 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
925.46603533 – 1,049.26 IDR
Năm biến động +8.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.