728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang AFN

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Afghani Afghanistan 21.01076631 AFN
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋20.78188307 Hiện tại ؋21.01076631 Cao nhất ؋21.02456647
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.01076631 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013842 AFN
+0.07%
7 ngày qua
-0.052339 AFN
-0.25%
30 ngày qua
-0.828063 AFN
-3.79%
1 năm qua
+0.401089 AFN
+1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
19.90272873
Hôm nay
21.01076631
Cao nhất
22.48514303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
+2.16%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
+7.08%
Tháng 4
+4.23%
Tháng 5
-3.80%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.87329949 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.87329949 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.87030736 – 33.99107142 AFN
Năm biến động -25.66%
2023
Tỷ giá trung bình 22.51652654 AFN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
18.14358358 – 26.58196874 AFN
Năm biến động -21.26%
2024
Tỷ giá trung bình 19.05493749 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.33862243 – 20.57611613 AFN
Năm biến động -1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 20.22259358 AFN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
18.9061756 – 21.8331267 AFN
Năm biến động +7.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.18163926 AFN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
19.90272873 – 22.48514303 AFN
Năm biến động +1.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.