Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang BWP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Pula Botswana 4.45309757 BWP
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất P4.44012008 Hiện tại P4.45309757 Cao nhất P4.47059852
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.45309757 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.009836 BWP
+0.22%
7 ngày qua
-0.040674 BWP
-0.91%
30 ngày qua
-0.073546 BWP
-1.62%
1 năm qua
+0.168184 BWP
+3.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.99824856
Hôm nay
4.45309757
Cao nhất
4.85462794
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.07%
Tháng 10
+6.46%
Tháng 11
+0.48%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
+4.17%
Tháng 4
+4.26%
Tháng 5
-4.40%
Tháng 6
-2.12%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.4528259 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.68236179 BWP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.48488913 – 3.93666291 BWP
Năm biến động -4.10%
2023
Tỷ giá trung bình 3.62615093 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.36787832 – 3.80655998 BWP
Năm biến động +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 3.66449097 BWP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
3.45535372 – 3.8632702 BWP
ILS tăng giá +2.79%
2025
Tỷ giá trung bình 3.95092952 BWP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
3.65891448 – 4.40791029 BWP
Năm biến động +7.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.4528259 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.12294327 – 4.85462794 BWP
Năm biến động +8.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.