Tỷ giá Pula Botswana sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang ILS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Sheqel Israel mới 0.22434312 ILS
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₪0.2236837 Hiện tại ₪0.22434312 Cao nhất ₪0.22521913
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22434312 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000535 ILS
+0.24%
7 ngày qua
+0.001813 ILS
+0.81%
30 ngày qua
+0.003429 ILS
+1.55%
1 năm qua
-0.009034 ILS
-3.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.20598901
Hôm nay
0.22434312
Cao nhất
0.25010951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.17%
Tháng 10
-6.07%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
-4.01%
Tháng 4
-4.09%
Tháng 5
+4.61%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.27593273 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27177736 ILS
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.25402226 – 0.28695317 ILS
Năm biến động +4.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27593273 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26270439 – 0.29692284 ILS
Năm biến động -2.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2730416 ILS
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.25884806 – 0.28940597 ILS
BWP giảm giá -2.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25358085 ILS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.22686487 – 0.2733051 ILS
Năm biến động -6.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22478348 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20598901 – 0.24254518 ILS
Năm biến động -7.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.