728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang DJF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Djibouti 58.04304568 DJF
-0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Fdj57.76467339 Hiện tại Fdj58.04304568 Cao nhất Fdj58.08116916
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58.04304568 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.400364 DJF
-0.69%
7 ngày qua
-0.942931 DJF
-1.60%
30 ngày qua
-2.114988 DJF
-3.52%
1 năm qua
+4.24185 DJF
+7.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
53.56079201
Hôm nay
58.04304568
Cao nhất
63.70790728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
+2.02%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.12%
Tháng 4
+5.03%
Tháng 5
-5.30%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 58.65640442 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.0772418 DJF
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
49.43452087 – 57.66253346 DJF
Năm biến động -11.97%
2023
Tỷ giá trung bình 48.31686633 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.66307275 – 52.84444659 DJF
Năm biến động -1.92%
2024
Tỷ giá trung bình 48.05558883 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.38345816 – 49.87539091 DJF
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 51.65562044 DJF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
46.59555742 – 55.96199615 DJF
Năm biến động +14.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.65640442 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.79951357 – 63.70790728 DJF
Năm biến động +4.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.