728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Djibouti sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang ILS
Cập nhật
1
DJF
=
0.01722859
ILS
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = ₪0.01722859 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Fdj58.04304568 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.01721728
Hiện tại
₪0.01722859
Cao nhất
₪0.01731162
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01722859 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000118 ILS
+0.69%
7 ngày qua
+0.000275 ILS
+1.62%
30 ngày qua
+0.000606 ILS
+3.64%
1 năm qua
-0.001358 ILS
-7.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.01569664 Hôm nay
0.01722859 Cao nhất
0.01867037
0.01569664 Hôm nay
0.01722859 Cao nhất
0.01867037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-1.98%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.76%
Tháng 4
-4.79%
Tháng 5
+5.59%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02081483 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01886909 ILS
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.01734228
–
0.02022878
ILS
Năm biến động
+13.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02072811 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.01892346
–
0.02290265
ILS
Năm biến động
+1.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02081483 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02004997
–
0.02155941
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01940159 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.01786927
–
0.02146127
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01706059 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01569664
–
0.0179213
ILS
Năm biến động
-3.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.