Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang DOP
Cập nhật
1
ILS
=
19.46651036
DOP
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = RD$19.46651036 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₪0.05137028 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
RD$19.33439159
Hiện tại
RD$19.46651036
Cao nhất
RD$19.46651036
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.46651036 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.063151 DOP
-0.32%
7 ngày qua
-0.231081 DOP
-1.17%
30 ngày qua
-0.366737 DOP
-1.85%
1 năm qua
+0.61546 DOP
+3.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
18.75651009 Hôm nay
19.46651036 Cao nhất
20.90877845
18.75651009 Hôm nay
19.46651036 Cao nhất
20.90877845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.05%
Tháng 10
-2.41%
Tháng 11
+3.14%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-6.19%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+4.69%
Tháng 4
+3.62%
Tháng 5
-3.28%
Tháng 6
-5.11%
Tháng 7
+4.14%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.72224889 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.39563518 DOP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
14.9581759
–
18.61720957
DOP
Năm biến động
-13.58%
2023
Tỷ giá trung bình
15.21086938 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.95187685
–
16.83822283
DOP
Năm biến động
+0.95%
2024
Tỷ giá trung bình
16.06389774 DOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
15.36234075
–
17.00063897
DOP
ILS tăng giá
+3.94%
2025
Tỷ giá trung bình
17.9288502 DOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
16.09051604
–
20.09836862
DOP
Năm biến động
+17.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.72224889 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.87886935
–
20.90877845
DOP
ILS giảm giá
-1.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.