728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang DZD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dinar Algeria 43.5947836 DZD
-0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج43.45182515 Hiện tại د.ج43.5947836 Cao nhất د.ج43.62397868
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
43.5947836 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.397838 DZD
-0.90%
7 ngày qua
-0.735571 DZD
-1.66%
30 ngày qua
-1.222526 DZD
-2.73%
1 năm qua
+4.365346 DZD
+11.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
39.04764857
Hôm nay
43.5947836
Cao nhất
47.39022432
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.33%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+1.69%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+2.85%
Tháng 3
+5.95%
Tháng 4
+5.32%
Tháng 5
-4.84%
Tháng 6
-2.93%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 43.66318816 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.37450642 DZD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
38.82751611 – 45.12026787 DZD
Năm biến động -12.89%
2023
Tỷ giá trung bình 36.93086341 DZD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
33.56080258 – 40.39500339 DZD
Năm biến động -4.27%
2024
Tỷ giá trung bình 36.253388 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.93967739 – 37.79843527 DZD
Năm ổn định -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 38.20663332 DZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
34.92117518 – 40.76270693 DZD
Năm biến động +9.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.66318816 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.65549001 – 47.39022432 DZD
Năm biến động +7.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.