Tỷ giá Dinar Algeria sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DZD sang ILS

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Sheqel Israel mới 0.02288272 ILS
+0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.02288272 Hiện tại ₪0.02288272 Cao nhất ₪0.02301399
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02288272 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000152 ILS
+0.67%
7 ngày qua
+0.000325 ILS
+1.44%
30 ngày qua
+0.00057 ILS
+2.55%
1 năm qua
-0.002608 ILS
-10.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0211014
Hôm nay
0.02288272
Cao nhất
0.02560974
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.27%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-1.66%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
-5.62%
Tháng 4
-5.05%
Tháng 5
+5.08%
Tháng 6
+3.02%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02759298 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02364248 ILS
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.02216299 – 0.02575493 ILS
Năm biến động +14.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0271161 ILS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.02475554 – 0.02979667 ILS
Năm biến động +4.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02759298 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02645612 – 0.02862076 ILS
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02620624 ILS
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.02453223 – 0.02863592 ILS
Năm biến động -8.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02292722 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0211014 – 0.02459692 ILS
Năm biến động -6.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.