Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang IMP
Cập nhật
1
ILS
=
0.24707044
IMP
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = £0.24707044 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ₪4.04742874 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£0.24475379
Hiện tại
£0.24707044
Cao nhất
£0.24707044
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24707044 IMP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000515 IMP
-0.21%
7 ngày qua
-0.001523 IMP
-0.61%
30 ngày qua
-0.001141 IMP
-0.46%
1 năm qua
+0.021947 IMP
+9.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.22367504 Hôm nay
0.24707044 Cao nhất
0.26535443
0.22367504 Hôm nay
0.24707044 Cao nhất
0.26535443
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.53%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
+6.06%
Tháng 5
-3.89%
Tháng 6
-3.98%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24569345 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24147189 IMP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.22655166
–
0.26673989
IMP
Năm biến động
-1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21852238 IMP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.20090309
–
0.24270439
IMP
Năm biến động
-7.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21152467 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19796393
–
0.22184882
IMP
Năm biến động
+0.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22025333 IMP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.20183225
–
0.23796272
IMP
Năm biến động
+6.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24569345 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2324851
–
0.26535443
IMP
Năm biến động
+6.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.