Tỷ giá Manx pound sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang ILS
Cập nhật
1
IMP
=
4.05234325
ILS
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ₪4.05234325 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = £0.2467708 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪4.04742874
Hiện tại
₪4.05234325
Cao nhất
₪4.08573855
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.05234325 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012884 ILS
+0.32%
7 ngày qua
+0.029711 ILS
+0.74%
30 ngày qua
+0.023519 ILS
+0.58%
1 năm qua
-0.38966 ILS
-8.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
3.76854456 Hôm nay
4.05234325 Cao nhất
4.47077156
3.76854456 Hôm nay
4.05234325 Cao nhất
4.47077156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.34%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-3.76%
Tháng 4
-5.72%
Tháng 5
+4.04%
Tháng 6
+4.15%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.73056029 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.14601721 ILS
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
3.74897058
–
4.4140043
ILS
Năm biến động
+1.42%
2023
Tỷ giá trung bình
4.58503768 ILS
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
4.12023867
–
4.97752429
ILS
Năm biến động
+7.68%
2024
Tỷ giá trung bình
4.73056029 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.50757409
–
5.05142517
ILS
Năm biến động
-0.61%
2025
Tỷ giá trung bình
4.54745755 ILS
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
4.20233887
–
4.95460963
ILS
Năm biến động
-5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.07303507 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.76854456
–
4.30135101
ILS
Năm biến động
-5.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.