728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang INR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rupee Ấn Độ 31.26573592 INR
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹31.15842941 Hiện tại ₹31.26573592 Cao nhất ₹31.37948164
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.26573592 INR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.169792 INR
-0.54%
7 ngày qua
-0.522376 INR
-1.64%
30 ngày qua
-0.780391 INR
-2.44%
1 năm qua
+4.505473 INR
+16.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
26.58820609
Hôm nay
31.26573592
Cao nhất
34.00850031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.13%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+2.65%
Tháng 12
+5.08%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
+8.66%
Tháng 4
+5.19%
Tháng 5
-6.19%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 31.06594551 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.4096655 INR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
22.31470973 – 24.62651626 INR
ILS giảm giá -2.09%
2023
Tỷ giá trung bình 22.43106453 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.42199774 – 24.25834156 INR
Năm biến động -1.70%
2024
Tỷ giá trung bình 22.61560484 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.80193542 – 23.82992343 INR
Năm ổn định +1.72%
2025
Tỷ giá trung bình 25.32778317 INR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
22.57496651 – 28.28245085 INR
Năm biến động +20.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.06594551 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.23034796 – 34.00850031 INR
Năm biến động +10.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.