728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại INR sang ILS

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Sheqel Israel mới 0.03195666 ILS
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.03195158 Hiện tại ₪0.03195666 Cao nhất ₪0.03209404
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03195666 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000136 ILS
+0.43%
7 ngày qua
+0.000421 ILS
+1.33%
30 ngày qua
+0.000752 ILS
+2.41%
1 năm qua
-0.005234 ILS
-14.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02940441
Hôm nay
0.03195666
Cao nhất
0.03761066
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.09%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-2.58%
Tháng 12
-4.84%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-7.97%
Tháng 4
-4.94%
Tháng 5
+6.60%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.04463385 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04273357 ILS
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.04060664 – 0.04481349 ILS
INR tăng giá +2.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04463385 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04122293 – 0.04896681 ILS
Năm biến động +1.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04423109 ILS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.04196405 – 0.04586749 ILS
Năm ổn định -1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03962972 ILS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.03535761 – 0.04429685 ILS
Năm biến động -16.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03224767 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02940441 – 0.03542287 ILS
Năm biến động -9.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.