728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang KRW

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Won Hàn Quốc 442.51924057 KRW
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₩440.89472741 Hiện tại ₩442.51924057 Cao nhất ₩443.3821006
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
442.51924057 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-2.336974 KRW
-0.53%
7 ngày qua
-7.114688 KRW
-1.58%
30 ngày qua
-20.235476 KRW
-4.37%
1 năm qua
+17.542091 KRW
+4.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
422.9565532
Hôm nay
442.51924057
Cao nhất
538.02309189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.84%
Tháng 10
+2.65%
Tháng 11
+0.33%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
+3.78%
Tháng 3
+3.58%
Tháng 4
+7.62%
Tháng 5
-3.16%
Tháng 6
-9.48%
Tháng 7
-3.13%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 477.32671322 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 384.45602432 KRW
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
357.8642862 – 412.69084776 KRW
Năm biến động -6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 354.47543242 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
330.58154354 – 371.14059038 KRW
Năm biến động +0.31%
2024
Tỷ giá trung bình 368.49127486 KRW
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
349.42047626 – 405.94443471 KRW
Năm biến động +12.97%
2025
Tỷ giá trung bình 412.82695429 KRW
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
378.18487293 – 464.44701813 KRW
Năm biến động +11.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 477.32671322 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
440.89472741 – 538.02309189 KRW
Năm biến động -2.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.