728x90 / 970x90
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang LKR
Cập nhật
1
ILS
=
107.88863481
LKR
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = ₨107.88863481 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₪0.00926882 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨107.48848375
Hiện tại
₨107.88863481
Cao nhất
₨107.95949756
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
107.88863481 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.473098 LKR
-0.44%
7 ngày qua
-1.317362 LKR
-1.21%
30 ngày qua
-2.900955 LKR
-2.62%
1 năm qua
+16.254351 LKR
+17.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
91.13363856 Hôm nay
107.88863481 Cao nhất
118.71391794
91.13363856 Hôm nay
107.88863481 Cao nhất
118.71391794
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.79%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
+2.71%
Tháng 12
+2.92%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+7.75%
Tháng 4
+8.46%
Tháng 5
-4.02%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 106.87928326 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
96.08113519 LKR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
61.34673322
–
112.40401597
LKR
Năm biến động
+58.45%
2023
Tỷ giá trung bình
89.33059438 LKR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
77.43271019
–
108.2220708
LKR
Năm biến động
-13.71%
2024
Tỷ giá trung bình
81.57432546 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
77.28246555
–
90.15768473
LKR
Năm biến động
-10.71%
2025
Tỷ giá trung bình
87.38982484 LKR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
77.67063391
–
97.59468636
LKR
Năm biến động
+20.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.87928326 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
97.1547438
–
118.71391794
LKR
Năm biến động
+10.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.