Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang MUR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rupee Mauritius 15.5712656 MUR
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨15.41106668 Hiện tại ₨15.5712656 Cao nhất ₨15.5712656
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.5712656 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.061603 MUR
-0.39%
7 ngày qua
-0.237673 MUR
-1.50%
30 ngày qua
-0.165011 MUR
-1.05%
1 năm qua
+1.751903 MUR
+12.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.60470137
Hôm nay
15.5712656
Cao nhất
16.9066863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.33%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
+2.43%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+6.78%
Tháng 4
+5.81%
Tháng 5
-5.63%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+2.41%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.47546132 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.18846806 MUR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
12.22953739 – 14.21434739 MUR
Năm biến động -11.14%
2023
Tỷ giá trung bình 12.25512497 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.87449131 – 13.28203941 MUR
Năm biến động -1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 12.48293025 MUR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
11.5482332 – 13.16054974 MUR
Năm biến động +4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 13.29530394 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
11.75770719 – 14.51249534 MUR
Năm biến động +12.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.47546132 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.47105788 – 16.9066863 MUR
Năm biến động +7.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.