Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang PHP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Peso Philipin 20.42729813 PHP
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱20.26396112 Hiện tại ₱20.42729813 Cao nhất ₱20.45915642
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.42729813 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.071266 PHP
-0.35%
7 ngày qua
-0.335617 PHP
-1.62%
30 ngày qua
-0.4943 PHP
-2.36%
1 năm qua
+2.769174 PHP
+15.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
17.50381206
Hôm nay
20.42729813
Cao nhất
21.951567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.74%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
+2.96%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-3.41%
Tháng 2
+4.05%
Tháng 3
+8.13%
Tháng 4
+5.43%
Tháng 5
-6.08%
Tháng 6
-3.25%
Tháng 7
+4.05%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.07528834 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.2278255 PHP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
15.10334035 – 17.27396261 PHP
Năm biến động -3.76%
2023
Tỷ giá trung bình 15.10514912 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.94630958 – 16.26247161 PHP
Năm biến động -2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 15.48487509 PHP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
14.71556024 – 16.57436196 PHP
Năm biến động +3.96%
2025
Tỷ giá trung bình 16.7032609 PHP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
14.97601821 – 18.53834922 PHP
Năm biến động +15.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.07528834 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.4090155 – 21.951567 PHP
Năm biến động +10.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.