728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang ILS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Sheqel Israel mới 0.04904798 ILS
+0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.04902348 Hiện tại ₪0.04904798 Cao nhất ₪0.04934869
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04904798 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000277 ILS
+0.57%
7 ngày qua
+0.000885 ILS
+1.84%
30 ngày qua
+0.00125 ILS
+2.62%
1 năm qua
-0.007583 ILS
-13.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04555483
Hôm nay
0.04904798
Cao nhất
0.05713041
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.67%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
-2.88%
Tháng 12
-3.05%
Tháng 1
+3.53%
Tháng 2
-3.90%
Tháng 3
-7.52%
Tháng 4
-5.15%
Tháng 5
+6.47%
Tháng 6
+3.36%
Tháng 7
-3.89%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.06626028 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06166827 ILS
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.0578906 – 0.06621052 ILS
Năm biến động +3.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06626028 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06149127 – 0.07170356 ILS
Năm biến động +2.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06461795 ILS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.06033415 – 0.06795528 ILS
Năm biến động -3.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06006287 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.05394224 – 0.06677342 ILS
Năm biến động -13.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04991773 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04555483 – 0.05432121 ILS
Năm biến động -9.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.