Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang RON
Cập nhật
1
ILS
=
1.51984851
RON
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = lei1.51984851 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₪0.65796031 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei1.50665426
Hiện tại
lei1.51984851
Cao nhất
lei1.51984851
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51984851 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001016 RON
+0.07%
7 ngày qua
-0.009101 RON
-0.60%
30 ngày qua
-0.005006 RON
-0.33%
1 năm qua
+0.209037 RON
+15.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
1.30614768 Hôm nay
1.51984851 Cao nhất
1.60754501
1.30614768 Hôm nay
1.51984851 Cao nhất
1.60754501
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.86%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
+7.11%
Tháng 4
+6.50%
Tháng 5
-3.65%
Tháng 6
-3.46%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.47858236 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.39606077 RON
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.30999376
–
1.50258358
RON
Năm biến động
-6.42%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24242824 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.14623256
–
1.35493521
RON
Năm biến động
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.24295385 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.17662613
–
1.34017111
RON
Năm biến động
+5.64%
2025
Tỷ giá trung bình
1.29580363 RON
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.16707366
–
1.37044386
RON
Năm biến động
+3.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.47858236 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.36138183
–
1.60754501
RON
Năm biến động
+11.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.