Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang TRY

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 15.97589353 TRY
-0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺15.90406387 Hiện tại ₺15.97589353 Cao nhất ₺16.0259423
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.97589353 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.090495 TRY
-0.56%
7 ngày qua
-0.22084 TRY
-1.36%
30 ngày qua
-0.235613 TRY
-1.45%
1 năm qua
+3.389773 TRY
+26.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.54171255
Hôm nay
15.97589353
Cao nhất
16.38227073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.02%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
+3.48%
Tháng 12
+4.35%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
+7.79%
Tháng 4
+6.77%
Tháng 5
-3.80%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.2399241 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.92389199 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.17066493 – 5.58469251 TRY
Năm biến động +23.65%
2023
Tỷ giá trung bình 6.44289424 TRY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
5.12857355 – 8.18592777 TRY
Năm biến động +54.13%
2024
Tỷ giá trung bình 8.88821777 TRY
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
7.93738056 – 9.79491262 TRY
Năm biến động +18.35%
2025
Tỷ giá trung bình 11.52185788 TRY
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
9.60786948 – 13.51990255 TRY
Năm biến động +38.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.2399241 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.48431945 – 16.38227073 TRY
Năm biến động +18.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.