728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang TTD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Trinidad và Tobago 2.21229569 TTD
-0.89% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất TT$2.2040989 Hiện tại TT$2.21229569 Cao nhất TT$2.21792567
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21229569 TTD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0199 TTD
-0.89%
7 ngày qua
-0.042288 TTD
-1.88%
30 ngày qua
-0.080461 TTD
-3.51%
1 năm qua
+0.156094 TTD
+7.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.04598848
Hôm nay
2.21229569
Cao nhất
2.4246919
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.85%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
+2.63%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+6.29%
Tháng 4
+5.12%
Tháng 5
-5.36%
Tháng 6
-2.83%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang TTD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.23700855 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0241437 TTD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.88810371 – 2.20089668 TTD
Năm biến động -11.82%
2023
Tỷ giá trung bình 1.84347457 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.66453079 – 2.0184104 TTD
Năm biến động -2.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.83399495 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.76596393 – 1.90459663 TTD
Năm ổn định -1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97055884 TTD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.77467966 – 2.13840754 TTD
Năm biến động +14.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.23700855 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.13191549 – 2.4246919 TTD
Năm biến động +3.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.