Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TTD sang ILS
Cập nhật
1
TTD
=
0.45200921
ILS
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TTD = ₪0.45200921 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = TT$2.21234431 TTD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₪0.45061296
Hiện tại
₪0.45200921
Cao nhất
₪0.45370015
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45200921 ILS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001137 ILS
+0.25%
7 ngày qua
+0.008468 ILS
+1.91%
30 ngày qua
+0.015853 ILS
+3.63%
1 năm qua
-0.034324 ILS
-7.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.41242353 Hôm nay
0.45200921 Cao nhất
0.4887613
0.41242353 Hôm nay
0.45200921 Cao nhất
0.4887613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
-2.56%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-5.92%
Tháng 4
-4.87%
Tháng 5
+5.67%
Tháng 6
+2.91%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.54540318 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49477887 ILS
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.45436027
–
0.52963192
ILS
Năm biến động
+13.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54328848 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.49543938
–
0.6007699
ILS
Năm biến động
+2.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54540318 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52504556
–
0.56626298
ILS
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50858374 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.46763771
–
0.56348197
ILS
Năm biến động
-12.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44746073 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41242353
–
0.46906175
ILS
Năm biến động
-3.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.