Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang USD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Mỹ 0.32604514 USD
-0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.32471697 Hiện tại $0.32604514 Cao nhất $0.32705871
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32604514 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001958 USD
-0.60%
7 ngày qua
-0.005657 USD
-1.71%
30 ngày qua
-0.009937 USD
-2.96%
1 năm qua
+0.023387 USD
+7.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.30130556
Hôm nay
0.32604514
Cao nhất
0.35690704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32959053 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29816288 USD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.27887352 – 0.32406297 USD
Năm biến động -11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27170264 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24521223 – 0.29727576 USD
Năm biến động -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27026574 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26092956 – 0.28057338 USD
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2904252 USD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.26186429 – 0.31475195 USD
Năm biến động +14.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32959053 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31378367 – 0.35690704 USD
Năm biến động +3.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.