728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang VES

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bolívar Venezuela 279.07298293 VES
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.277.25406343 Hiện tại Bs.279.07298293 Cao nhất Bs.279.25628194
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
279.07298293 VES
2026-09-29
24 giờ qua
-1.04998 VES
-0.37%
7 ngày qua
-3.318892 VES
-1.18%
30 ngày qua
+13.419636 VES
+5.05%
1 năm qua
+225.383807 VES
+419.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
53.48456508
Hôm nay
279.07298293
Cao nhất
282.39187462
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+27.28%
Tháng 10
+10.71%
Tháng 11
+23.25%
Tháng 12
+27.04%
Tháng 1
+18.76%
Tháng 2
+12.79%
Tháng 3
+8.99%
Tháng 4
+17.89%
Tháng 5
+7.38%
Tháng 6
+14.53%
Tháng 7
+8.27%
Tháng 8
+6.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 199.21703295 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.96694746 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.29148176 – 4.75916 VES
Năm biến động +222.72%
2023
Tỷ giá trung bình 7.75256795 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.85416053 – 9.958832 VES
Năm biến động +105.16%
2024
Tỷ giá trung bình 10.40959515 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
9.48341752 – 14.269225 VES
Năm biến động +43.27%
2025
Tỷ giá trung bình 38.96116325 VES
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
14.26872524 – 93.72385552 VES
Năm biến động +554.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 199.21703295 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
93.43552954 – 282.39187462 VES
Năm biến động +198.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.