Tỷ giá Manx pound sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang BAM
Cập nhật
1
IMP
=
2.27700687
BAM
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = KM2.27700687 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = £0.43917303 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM2.27541508
Hiện tại
KM2.27700687
Cao nhất
KM2.28304796
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27700687 BAM
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001457 BAM
-0.06%
7 ngày qua
+0.000326 BAM
+0.01%
30 ngày qua
-0.008087 BAM
-0.35%
1 năm qua
+0.036776 BAM
+1.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
2.2043022 Hôm nay
2.27700687 Cao nhất
2.30913275
2.2043022 Hôm nay
2.27700687 Cao nhất
2.30913275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.30983436 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.29395841 BAM
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
2.15736999
–
2.36956786
BAM
IMP giảm giá
-5.08%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24843545 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.1570094
–
2.31515931
BAM
Năm ổn định
+1.62%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30983436 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.25103556
–
2.37313572
BAM
IMP tăng giá
+4.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.28395765 BAM
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
2.2043022
–
2.37354176
BAM
IMP giảm giá
-4.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.26613336 BAM
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.21998725
–
2.30913275
BAM
Năm ổn định
+1.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.