Tỷ giá Manx pound sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang BRL
Cập nhật
1
IMP
=
6.8943264
BRL
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = R$6.8943264 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = £0.1450468 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R$6.8943264
Hiện tại
R$6.8943264
Cao nhất
R$6.92677766
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.8943264 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.028321 BRL
+0.41%
7 ngày qua
+0.088108 BRL
+1.29%
30 ngày qua
-0.135988 BRL
-1.93%
1 năm qua
-0.258191 BRL
-3.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
6.65002119 Hôm nay
6.8943264 Cao nhất
7.52779083
6.65002119 Hôm nay
6.8943264 Cao nhất
7.52779083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.64%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
+4.78%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.37049349 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.38453195 BRL
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
5.70742921
–
7.73841149
BRL
Năm biến động
-15.16%
2023
Tỷ giá trung bình
6.20879253 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.99436606
–
6.5587419
BRL
IMP giảm giá
-3.40%
2024
Tỷ giá trung bình
6.89572879 BRL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
6.1786368
–
8.43781012
BRL
Năm biến động
+25.29%
2025
Tỷ giá trung bình
7.37049349 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.9357508
–
7.97633062
BRL
Năm biến động
-5.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.92678554 BRL
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
6.65002119
–
7.43066245
BRL
IMP giảm giá
-7.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.