Tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang DOP

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Peso Dominica 78.87118807 DOP
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất RD$78.77544681 Hiện tại RD$78.87118807 Cao nhất RD$78.99526896
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
78.87118807 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.037442 DOP
+0.05%
7 ngày qua
-0.364989 DOP
-0.46%
30 ngày qua
-1.03347 DOP
-1.29%
1 năm qua
-4.865243 DOP
-5.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
77.17191034
Hôm nay
78.87118807
Cao nhất
87.06970497
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 10
-1.77%
Tháng 11
+2.68%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-6.23%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 81.35710518 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.05547257 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
57.11870847 – 79.12149834 DOP
Năm biến động -12.35%
2023
Tỷ giá trung bình 69.65051847 DOP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
65.39446297 – 74.02813248 DOP
Năm biến động +8.70%
2024
Tỷ giá trung bình 75.97580436 DOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
72.57171494 – 80.85796811 DOP
IMP tăng giá +3.31%
2025
Tỷ giá trung bình 81.35710518 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
74.56585087 – 86.39704982 DOP
Năm biến động +10.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.32140482 DOP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
77.17191034 – 87.06970497 DOP
Năm biến động -7.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.