Tỷ giá Manx pound sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang HKD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Đô la Hồng Kông 10.39208791 HKD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $10.37468727 Hiện tại $10.39208791 Cao nhất $10.40805445
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.39208791 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005073 HKD
+0.05%
7 ngày qua
-0.073696 HKD
-0.70%
30 ngày qua
-0.219609 HKD
-2.07%
1 năm qua
-0.070395 HKD
-0.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.12766747
Hôm nay
10.39208791
Cao nhất
10.79962504
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.56%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.50862842 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.68469039 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.39786843 – 10.6778923 HKD
Năm biến động -10.40%
2023
Tỷ giá trung bình 9.73860182 HKD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
9.28785199 – 10.27077884 HKD
IMP tăng giá +5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 9.97285088 HKD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
9.67881183 – 10.44713718 HKD
Năm ổn định -2.21%
2025
Tỷ giá trung bình 10.28169835 HKD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
9.47887916 – 10.78677782 HKD
Năm biến động +7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.50862842 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.32213851 – 10.79962504 HKD
Năm ổn định -0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.