Tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang MVR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Rufiyaa Maldives 20.44740942 MVR
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf20.4431374 Hiện tại Rf20.44740942 Cao nhất Rf20.50521065
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.44740942 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.018024 MVR
-0.09%
7 ngày qua
-0.181134 MVR
-0.88%
30 ngày qua
-0.479436 MVR
-2.29%
1 năm qua
-0.135472 MVR
-0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.0695693
Hôm nay
20.44740942
Cao nhất
21.39293632
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.53%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
+2.05%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.72721312 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.07735904 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.52917319 – 21.18112536 MVR
Năm biến động -10.56%
2023
Tỷ giá trung bình 19.12007583 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.16209104 – 20.23520637 MVR
IMP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 19.68588051 MVR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
18.12743758 – 20.61603837 MVR
Năm biến động -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 20.30583246 MVR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
18.74649911 – 21.16471924 MVR
Năm biến động +7.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.72721312 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.34184838 – 21.39293632 MVR
Năm ổn định -1.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.