Tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang MVR
Cập nhật
1
IMP
=
20.44740942
MVR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = Rf20.44740942 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = £0.04890595 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf20.4431374
Hiện tại
Rf20.44740942
Cao nhất
Rf20.50521065
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.44740942 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.018024 MVR
-0.09%
7 ngày qua
-0.181134 MVR
-0.88%
30 ngày qua
-0.479436 MVR
-2.29%
1 năm qua
-0.135472 MVR
-0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
20.0695693 Hôm nay
20.44740942 Cao nhất
21.39293632
20.0695693 Hôm nay
20.44740942 Cao nhất
21.39293632
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.53%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
+2.05%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.72721312 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.07735904 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.52917319
–
21.18112536
MVR
Năm biến động
-10.56%
2023
Tỷ giá trung bình
19.12007583 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.16209104
–
20.23520637
MVR
IMP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
19.68588051 MVR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
18.12743758
–
20.61603837
MVR
Năm biến động
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
20.30583246 MVR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
18.74649911
–
21.16471924
MVR
Năm biến động
+7.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.72721312 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.34184838
–
21.39293632
MVR
Năm ổn định
-1.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.