Tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang PGK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Kina Papua New Guinean 5.98020187 PGK
+1.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K5.88730499 Hiện tại K5.98020187 Cao nhất K6.00236154
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.98020187 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.074704 PGK
+1.26%
7 ngày qua
+0.034148 PGK
+0.57%
30 ngày qua
-0.038994 PGK
-0.65%
1 năm qua
+0.261073 PGK
+4.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.52319868
Hôm nay
5.98020187
Cao nhất
6.11226519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.31%
Tháng 10
+2.32%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+3.15%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.88244117 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.35998758 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.48246226 – 4.83283591 PGK
Năm biến động -10.72%
2023
Tỷ giá trung bình 4.48097935 PGK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
4.16924347 – 4.81731596 PGK
Năm biến động +12.75%
2024
Tỷ giá trung bình 4.97605483 PGK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
4.69317525 – 5.33125798 PGK
Năm biến động +5.35%
2025
Tỷ giá trung bình 5.46579592 PGK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
4.8509514 – 5.83503763 PGK
Năm biến động +12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.88244117 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.67954893 – 6.11226519 PGK
IMP tăng giá +4.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.