Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang IMP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Manx pound 0.16682798 IMP
-1.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.16660109 Hiện tại £0.16682798 Cao nhất £0.16985701
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16682798 IMP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002499 IMP
-1.48%
7 ngày qua
-0.001351 IMP
-0.80%
30 ngày qua
+0.000693 IMP
+0.42%
1 năm qua
-0.008024 IMP
-4.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16360547
Hôm nay
0.16682798
Cao nhất
0.1810545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.42%
Tháng 10
-2.27%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang IMP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.23024918 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23024918 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20691785 – 0.28715315 IMP
Năm biến động +12.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22343631 IMP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.20758447 – 0.23985167 IMP
Năm biến động -11.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20120438 IMP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.18757299 – 0.21307536 IMP
Năm biến động -5.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18333257 IMP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.1713785 – 0.20614513 IMP
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17006959 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16360547 – 0.17607032 IMP
PGK giảm giá -4.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.