Tỷ giá Manx pound sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang RON
Cập nhật
1
IMP
=
6.15877961
RON
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = lei6.15877961 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = £0.16236983 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei6.14966573
Hiện tại
lei6.15877961
Cao nhất
lei6.16116384
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.15877961 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.025958 RON
+0.42%
7 ngày qua
+0.008378 RON
+0.14%
30 ngày qua
+0.01541 RON
+0.25%
1 năm qua
+0.33615 RON
+5.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
5.75303148 Hôm nay
6.15877961 Cao nhất
6.18430672
5.75303148 Hôm nay
6.15877961 Cao nhất
6.18430672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.01682223 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.78421384 RON
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
5.50223545
–
5.99771717
RON
IMP giảm giá
-5.08%
2023
Tỷ giá trung bình
5.68864369 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.46130665
–
5.81524868
RON
Năm ổn định
+2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
5.87657463 RON
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
5.72993175
–
6.04092058
RON
IMP tăng giá
+4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
5.8845315 RON
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
5.73658355
–
6.08960282
RON
IMP giảm giá
-2.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.01682223 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.78802616
–
6.18430672
RON
IMP tăng giá
+5.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.