Tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang TJS

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Somoni Tajikistan 12.19418501 TJS
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM12.19418501 Hiện tại SM12.19418501 Cao nhất SM12.23974819
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.19418501 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.054843 TJS
-0.45%
7 ngày qua
-0.118846 TJS
-0.97%
30 ngày qua
-0.395443 TJS
-3.14%
1 năm qua
-0.324557 TJS
-2.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.02443003
Hôm nay
12.19418501
Cao nhất
12.91634185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.52%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
+1.90%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.78056275 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.62183021 TJS
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
10.54902745 – 17.21442695 TJS
Năm biến động -19.34%
2023
Tỷ giá trung bình 13.44581974 TJS
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
11.84791526 – 14.36256999 TJS
Năm biến động +13.18%
2024
Tỷ giá trung bình 13.78056275 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.34140966 – 14.27213305 TJS
Năm ổn định -2.35%
2025
Tỷ giá trung bình 13.14106015 TJS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.02443003 – 14.39259236 TJS
Năm biến động -8.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.50533877 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.17903913 – 12.91634185 TJS
Năm ổn định -2.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.