728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại INR sang HKD

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Đô la Hồng Kông 0.08171601 HKD
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.08162476 Hiện tại $0.08171601 Cao nhất $0.08176505
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08171601 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000173 HKD
-0.21%
7 ngày qua
-0.000332 HKD
-0.40%
30 ngày qua
-0.000476 HKD
-0.58%
1 năm qua
-0.005881 HKD
-6.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08093905
Hôm nay
0.08171601
Cao nhất
0.08856861
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.09973813 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09973813 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09384811 – 0.10562559 HKD
Năm biến động -9.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09481934 HKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.09339773 – 0.09675368 HKD
Năm ổn định -0.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09325396 HKD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.09062819 – 0.09454292 HKD
INR giảm giá -3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08947641 HKD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.0855364 – 0.09207092 HKD
INR giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08317259 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08093905 – 0.08671752 HKD
INR giảm giá -5.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.