Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại INR sang TRY
Cập nhật
1
INR
=
0.51062925
TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 INR = ₺0.51062925 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₹1.95836805 INR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺0.50983062
Hiện tại
₺0.51062925
Cao nhất
₺0.51110262
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51062925 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000375 TRY
+0.07%
7 ngày qua
-0.000152 TRY
-0.03%
30 ngày qua
+0.004749 TRY
+0.94%
1 năm qua
+0.042542 TRY
+9.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.46808759 Hôm nay
0.51062925 Cao nhất
0.51297395
0.46808759 Hôm nay
0.51062925 Cao nhất
0.51297395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
+2.55%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49048151 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21031818 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17541412
–
0.23060768
TRY
Năm biến động
+26.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28821954 TRY
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.2256609
–
0.35596626
TRY
Năm biến động
+56.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39295761 TRY
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.35517822
–
0.41430553
TRY
Năm biến động
+16.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45391546 TRY
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.40874935
–
0.47901302
TRY
Năm biến động
+15.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49048151 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46838953
–
0.51297395
TRY
INR tăng giá
+6.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.