Tỷ giá Dinar I-rắc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dinar I-rắc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IQD sang TRY
Cập nhật
1
IQD
=
0.03739595
TRY
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IQD = ₺0.03739595 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ع.د26.74086091 IQD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺0.03738016
Hiện tại
₺0.03739595
Cao nhất
₺0.03740712
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03739595 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000044 TRY
+0.12%
7 ngày qua
+0.000134 TRY
+0.36%
30 ngày qua
+0.000766 TRY
+2.09%
1 năm qua
+0.005666 TRY
+17.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.03173045 Hôm nay
0.03739595 Cao nhất
0.03740712
0.03173045 Hôm nay
0.03739595 Cao nhất
0.03740712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03526779 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01135588 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00893594
–
0.01289739
TRY
Năm biến động
+40.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01770057 TRY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.01277842
–
0.02252397
TRY
Năm biến động
+75.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02511176 TRY
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.02251924
–
0.02699351
TRY
Năm biến động
+19.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.030217 TRY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.02690572
–
0.03278459
TRY
Năm biến động
+21.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03526779 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03277989
–
0.03740712
TRY
Năm biến động
+14.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.