728x90 / 970x90
Tỷ giá Rial Iran sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IRR sang JPY
Cập nhật
1
IRR
=
0.00011449
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IRR = ¥0.00011449 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ﷼8,734.06 IRR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.00011415
Hiện tại
¥0.00011449
Cao nhất
¥0.00011461
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011449 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 JPY
0.00%
30 ngày qua
-0.000002 JPY
-1.71%
1 năm qua
-0.003401 JPY
-96.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00011156 Hôm nay
0.00011449 Cao nhất
0.00378119
0.00011156 Hôm nay
0.00011449 Cao nhất
0.00378119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.69%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
+1.08%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-96.75%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-3.09%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00359847 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0031102 JPY
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00268889
–
0.00353816
JPY
Năm biến động
+15.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00332833 JPY
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00304844
–
0.00358803
JPY
Năm biến động
+7.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00359847 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00334242
–
0.00383852
JPY
Năm biến động
+11.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00355334 JPY
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00334297
–
0.00376022
JPY
Năm biến động
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00080084 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00011156
–
0.00378119
JPY
Năm biến động
-96.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.