Tỷ giá Rial Iran sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IRR sang STD

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Dobra São Tomé và Príncipe 0.01620966 STD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.01620966 Hiện tại Db0.01620966 Cao nhất Db0.01620966
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01620966 STD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 STD
+0.02%
30 ngày qua
-0.000000 STD
-0.00%
1 năm qua
-0.513364 STD
-96.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01619317
Hôm nay
0.01620966
Cao nhất
0.52988823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
-96.80%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.5350958 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52459923 STD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.48931397 – 0.55863755 STD
Năm biến động +8.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5350958 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52613459 – 0.54820557 STD
IRR giảm giá -2.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.52936938 STD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.52737988 – 0.53014038 STD
Năm ổn định -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52908145 STD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.52737988 – 0.53044327 STD
Năm ổn định +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11086872 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01619317 – 0.52980003 STD
Năm biến động -96.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.